Bản dịch của từ Lol trong tiếng Việt

Lol

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lol(Interjection)

lˈɐl
ˈɫuɫ
01

Viết tắt của cụm từ cười lớn

An acronym for the phrase 'laugh out loud'.

笑出声的缩写

Ví dụ
02

Dùng trong giao tiếp trực tuyến để diễn đạt sự thích thú

Used in online communication to express enjoyment

在网络交流中用来表达喜爱的情感

Ví dụ
03

Dùng để thể hiện tiếng cười khi phản ứng lại điều gì đó vui hoặc hài hước.

This is used to describe laughter as a reaction to something funny or interesting.

用来表示在遇到有趣或搞笑的事情时发出的笑声。

Ví dụ