Bản dịch của từ Lone coding exercise trong tiếng Việt

Lone coding exercise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone coding exercise(Noun)

lˈəʊn kˈəʊdɪŋ ˈɛksəsˌaɪz
ˈɫoʊn ˈkoʊdɪŋ ˈɛksɝˌsaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ