Bản dịch của từ Lone painting trong tiếng Việt

Lone painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone painting(Noun)

lˈəʊn pˈeɪntɪŋ
ˈɫoʊn ˈpeɪntɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ