Bản dịch của từ Long-haul flight trong tiếng Việt

Long-haul flight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-haul flight(Noun)

lˈɒŋhɔːl flˈaɪt
ˈɫɔŋˈhoʊɫ ˈfɫaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ