Bản dịch của từ Long hours trong tiếng Việt
Long hours
Phrase

Long hours(Phrase)
lˈɒŋ hˈaʊəz
ˈɫɔŋ ˈhaʊrz
01
Thường xuyên gợi ý về một cam kết đòi hỏi hoặc gây căng thẳng trong công việc hoặc nhiệm vụ
It usually signifies a stressful commitment or a demanding task or duty.
通常暗示对工作或任务的高要求或压力很大的投入
Ví dụ
Ví dụ
