Bản dịch của từ Long hours trong tiếng Việt
Long hours
Phrase

Long hours(Phrase)
lˈɒŋ hˈaʊəz
ˈɫɔŋ ˈhaʊrz
Ví dụ
02
Thường có nghĩa là một cam kết căng thẳng hoặc đòi hỏi đến công việc hay nhiệm vụ.
Often implies a demanding or stressful commitment to work or tasks
Ví dụ
