Bản dịch của từ Long hours trong tiếng Việt

Long hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long hours(Phrase)

lˈɒŋ hˈaʊəz
ˈɫɔŋ ˈhaʊrz
01

Một lịch làm việc kéo dài nhiều giờ hơn so với thời gian bình thường hoặc thông thường.

A work schedule that consists of many hours beyond the normal or typical duration

Ví dụ
02

Thường có nghĩa là một cam kết căng thẳng hoặc đòi hỏi đến công việc hay nhiệm vụ.

Often implies a demanding or stressful commitment to work or tasks

Ví dụ
03

Thời gian dài làm việc hoặc tham gia vào một hoạt động.

An extended period of time spent working or engaged in an activity

Ví dụ