ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Long overdue trong tiếng Việt
Long overdue
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Long overdue
(
Adjective
)
lˈɒŋ ˈəʊvədjˌuː
ˈɫɔŋ ˈoʊvɝˈdu
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ