Bản dịch của từ Long tail business trong tiếng Việt

Long tail business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long tail business(Noun)

lˈɔŋ tˈeɪl bˈɪznəs
lˈɔŋ tˈeɪl bˈɪznəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ