Bản dịch của từ Long-term goal trong tiếng Việt

Long-term goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-term goal(Noun)

lˈɔŋtɝˈm ɡˈoʊl
lˈɔŋtɝˈm ɡˈoʊl
01

Một mục tiêu được đặt ra để đạt được trong một khoảng thời gian dài, thường cần sự lập kế hoạch và nỗ lực đáng kể.

A goal that is set to be achieved over a long period of time, often requiring significant planning and efforts.

Ví dụ
02

Một mục tiêu chiến lược mà một cá nhân hoặc tổ chức nhằm đạt được trong tương lai, thường là hơn một năm.

A strategic objective that an individual or organization aims to accomplish in the future, usually beyond one year.

Ví dụ
03

Một kết quả cuối cùng mà có thể mất nhiều thời gian để đạt được, nhấn mạnh nỗ lực và sự cống hiến bền bỉ.

An end result that is expected to take a prolonged time to reach, emphasizing sustained effort and dedication.

Ví dụ