longboard
Noun
longboard (Noun)
/lˈɑŋboʊɹd/
/lˈɑŋboʊɹd/
AI
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên thích cưỡi một chiếc ván lướt sóng ở bãi biển.Many teenagers enjoy riding a longboard at the beach.
Không phải ai cũng có thể giữ thăng bằng trên một chiếc ván lướt sóng dễ dàng.Not everyone can balance on a longboard easily.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Longboard" là một danh từ chỉ loại ván trượt có chiều dài lớn hơn ván trượt thông thường, thường được sử dụng cho các hoạt động như lướt sóng trên đường phố, lướt downhill hoặc trượt vui vẻ. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "longboard" với ý nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh xã hội, longboard thường biểu thị một lối sống năng động và văn hóa thanh niên hiện đại.