Bản dịch của từ Longboard trong tiếng Việt

Longboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longboard(Noun)

lˈɑŋboʊɹd
lˈɑŋboʊɹd
01

Một loại ván lướt sóng dài hơn ván thông thường, dùng để lướt trên mặt nước; thân ván to và dài giúp giữ thăng bằng dễ hơn và phù hợp cho người mới tập hoặc cho các động tác lướt nhẹ nhàng.

A type of long surfboard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh