Bản dịch của từ Longevous trong tiếng Việt

Longevous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longevous(Adjective)

lɒnˈdʒiːvəs
lɒnˈdʒiːvəs
01

Sống lâu.

Live long.

长寿

Ví dụ