ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Longevous trong tiếng Việt
Longevous
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Longevous
(
Adjective
)
lɒnˈdʒiːvəs
lɒnˈdʒiːvəs
AI
Tập phát âm
01
Sống lâu.
Live long.
长寿
Ví dụ