ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Longing
Một khao khát tha thiết
An intense desire
一种强烈的渴望
Tình trạng nhớ nhung
A longing for someone
渴望的心境
Một mong muốn mãnh liệt về ai đó hoặc điều gì đó
A deep longing for someone or something.
对某人或某事的强烈渴望
Tràn đầy nỗi nhớ thương
An intense longing for someone or something.
满怀渴望与思念
Cảm giác hoặc thể hiện sự khao khát mãnh liệt hoặc niềm mong ước cháy bỏng
A burning desire
渴望或表现出强烈的渴望
Có một khao khát mãnh liệt hoặc sự thèm muốn lớn
State of desire
强烈的渴望或渴求