Bản dịch của từ Longing rhythm trong tiếng Việt
Longing rhythm
Phrase

Longing rhythm(Phrase)
lˈɒŋɪŋ ʒˈɪðəm
ˈɫɔŋɪŋ ˈrɪθəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất liệu âm nhạc hoặc thơ ca mang tính lặp đi lặp lại, có nhịp điệu dễ nghe, thể hiện những cảm xúc sâu sắc.
The repetitive quality and melodies of music or poetry express deep emotions.
音乐或诗歌中反复且悠扬的旋律,表达着深沉的情感情感
Ví dụ
