Bản dịch của từ Longing rhythm trong tiếng Việt

Longing rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longing rhythm(Phrase)

lˈɒŋɪŋ ʒˈɪðəm
ˈɫɔŋɪŋ ˈrɪθəm
01

Một mẫu âm thanh hoặc chuyển động lặp lại liên tục, gợi lên cảm giác mong muốn hoặc khao khát

A repetitive sound or movement that loops continuously evokes a sense of longing or yearning.

一种持续不断、反复出现的声响或动作,能引发渴望或向往的情感

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc lặp đi lặp lại, thể hiện qua mong muốn mãnh liệt về thứ gì đó hoặc người nào đó đang vắng mặt.

A recurring emotional state characterized by an intense desire for something or someone who is absent.

这是一种反复出现的情绪状态,表现为对某人或某物强烈渴望,尤其是在对方不在场的时候。

Ví dụ
03

Chất liệu âm nhạc hoặc thơ ca mang tính lặp đi lặp lại, có nhịp điệu dễ nghe, thể hiện những cảm xúc sâu sắc.

The repetitive quality and melodies of music or poetry express deep emotions.

音乐或诗歌中反复且悠扬的旋律,表达着深沉的情感情感

Ví dụ