Anh - Việt

Bản dịch của từ Longlasting trong tiếng Việt

longlasting

Adjective

longlasting (Adjective)

/lˈɒŋɡlɑːstɪŋ/
/ˈɫɔŋˈɫæstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng kéo dài trong thời gian dài mà không bị suy giảm.

Capable of lasting for a considerable time without deterioration

Ví dụ
Tình bạn lâu dài giúp mọi người hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.Longlasting friendships help people support each other during tough times.
Xu hướng trên mạng xã hội không bền lâu; chúng thay đổi nhanh mỗi tháng.Social media trends are not longlasting; they change quickly every month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thời gian dài; kéo dài lâu.

Having a long duration enduring for a long time

Ví dụ
Tình bạn lâu dài giúp mọi người cảm thấy được ủng hộ trong các sự kiện xã hội.Longlasting friendships help people feel supported in social events.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng tạo ra các mối quan hệ lâu dài giữa người dùng.Social media does not always create longlasting relationships among users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có hiệu lực trong một khoảng thời gian dài.

Being effective over a prolonged period

Ví dụ
Ảnh hưởng lâu dài của mạng xã hội định hình quan điểm giới trẻ.The longlasting effects of social media influence youth opinions.
Không phải tất cả chương trình xã hội đều có lợi ích lâu dài cho cộng đồng.Not all social programs have longlasting benefits for communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh