ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Longlasting
Có khả năng giữ được thời gian dài mà không bị giảm chất lượng
It has the potential to last a long time without losing effectiveness.
具有长时间持续的能力,不会出现性能衰退。
Việc chịu đựng kéo dài trong một thời gian dài
It lasts for a long time.
坚持了很长时间的持久忍耐
Hiệu quả trong một thời gian kéo dài
It has been in effect for a long time.
这项规定会长期生效。