Bản dịch của từ Longliner accident trong tiếng Việt

Longliner accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longliner accident (Noun)

lˈɔŋlˌinɚ ˈæksədənt
lˈɔŋlˌinɚ ˈæksədənt
01

Một sự cố hoặc sự xảy ra liên quan đến một tàu đánh cá kéo dài.

An incident or occurrence involving a longline fishing vessel.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự cố nghiêm trọng do việc vận hành thiết bị đánh cá kéo dài.

A serious mishap resulting from the operation of longliner fishing equipment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự kiện gây ra thiệt hại hoặc thương tích trong thực hành đánh cá bằng dây kéo dài.

An event causing damage or injury during longline fishing practices.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Longliner accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Longliner accident

Không có idiom phù hợp