Bản dịch của từ Look back on trong tiếng Việt

Look back on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look back on(Phrase)

lˈʊk bˈæk ˈɑn
lˈʊk bˈæk ˈɑn
01

Nghĩ lại hoặc hồi tưởng một điều gì đó trong quá khứ

To recall or reflect on something from the past

回忆起过去的某件事或反思过去的事情

Ví dụ
02

Nghĩ về những trải nghiệm trong quá khứ

Thinking back on past experiences

回忆过去的经历

Ví dụ
03

Xem xét hoặc thẩm tra những việc đã xảy ra trước đó

To look into or check whether something has happened before

回顾或审视过去发生的事情

Ví dụ
04

Suy nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ

Thinking about something that happened in the past

回想过去发生的事情

Ví dụ
05

Suy nghĩ về những trải nghiệm trước đây

Reflect on your past experiences.

反思过去的经历

Ví dụ
06

Xem xét hoặc suy ngẫm về những sự kiện đã qua

To review or reflect on past events

回顾或反思以往的事件

Ví dụ