look see
Noun Countable
look see (Noun Countable)
/lˈʊk sˈiː/
/ˈɫʊk ˈsi/
AI
Ví dụ
Maria đã xem qua 200 câu trả lời khảo sát trước khi nộp báo cáo xã hội.Maria took a look-see at 200 survey responses before her social report.
David đã không kiểm tra các quy định an toàn của diễn đàn cộng đồng.David did not take a look-see at the community forum's safety rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "look see" trong tiếng Anh là một cách dùng không chính thức để chỉ hành động xem xét hoặc kiểm tra một cái gì đó, thường thể hiện sự chú ý tạm thời. Đây là một phiên bản của từ "look" với hàm ý khám phá và không nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh phát âm nhẹ nhàng hơn trong ngữ điệu. Mặc dù không phổ biến như các từ tương đương chính thức, "look see" thể hiện sự thân thiện và không chính thức trong giao tiếp.