Bản dịch của từ Look up to trong tiếng Việt

Look up to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look up to(Phrase)

lˈʊk ˈʌp tˈu
lˈʊk ˈʌp tˈu
01

Ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó, xem họ là tấm gương, mẫu mực để noi theo.

To admire or respect someone.

敬佩或尊重某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh