Bản dịch của từ Lookout trong tiếng Việt
Lookout
Noun

Lookout (Noun)
lˈʊkaʊt
ˈɫʊˌkaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một địa điểm từ đó có thể quan sát hoặc nhìn thấy cảnh vật
A place from which a view or observation can be made
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
