Bản dịch của từ Lookout trong tiếng Việt

Lookout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lookout(Noun)

lˈʊkaʊt
ˈɫʊˌkaʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ