Bản dịch của từ Loom large trong tiếng Việt

Loom large

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loom large(Verb)

lum lɑɹdʒ
lum lɑɹdʒ
01

Tỏ ra lớn hoặc quan trọng trong một tình huống cụ thể

Appears to be significant or important in a particular situation.

在特定情境中显得尤为突出或重要。

Ví dụ
02

Đe dọa hoặc uy hiếp một cách dữ dội

Intimidate or threaten in an overwhelming manner.

以压倒性的方式威胁或恐吓

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh