Bản dịch của từ Looney trong tiếng Việt

Looney

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looney(Noun)

lˈuni
lˈuni
01

Một người điên rồ hoặc ngớ ngẩn; thường dùng để mô tả ai đó hành xử kỳ quặc, mất trí hoặc làm việc rất lạ và khó hiểu (tùy ngữ cảnh có thể mang tính chế giễu nhẹ).

A crazy or silly person.

一个疯狂或愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Looney(Adjective)

lˈuni
lˈuni
01

Dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó là điên rồ, lố bịch hoặc không hợp lý (thường mang sắc thái bình luận hoặc giễu cợt).

Crazy or ridiculous.

疯狂的,荒谬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ