Bản dịch của từ Loophole trong tiếng Việt
Loophole

Loophole(Noun)
Sự mơ hồ hoặc thiếu sót trong luật hoặc bộ quy tắc.
An ambiguity or inadequacy in the law or a set of rules.
Dạng danh từ của Loophole (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Loophole | Loopholes |
Loophole(Verb)
Dạng động từ của Loophole (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Loophole |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Loopholed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Loopholed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Loopholes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Loopholing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Loophole" là một thuật ngữ dùng để chỉ một kẽ hở trong luật pháp hoặc quy định, cho phép cá nhân hoặc tổ chức tránh thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm một cách hợp pháp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý ở Anh, "loophole" thường mang tính tiêu cực hơn, nhấn mạnh đến việc lợi dụng các hạn chế của luật pháp, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ đơn giản là một cách diễn đạt hợp pháp để khai thác sự không hoàn thiện của luật.
Từ "loophole" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, xuất phát từ cụm từ "loophole" trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ các khe nhỏ trong tường thành hoặc cửa sổ để quan sát hoặc bắn mà không bị phát hiện. Từ này sau đó được mở rộng về nghĩa, chỉ những kẽ hở trong quy định pháp luật hoặc hợp đồng mà người ta có thể lợi dụng để tránh bị ràng buộc. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất kín đáo và chiến lược trong việc đối phó với hệ thống pháp lý.
Từ "loophole" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nói và viết, khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức, với tần suất trung bình. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách, luật pháp, tài chính, khi đề cập đến sự thiếu sót trong quy định hoặc khung pháp lý cho phép mọi người lợi dụng. Từ này phản ánh khía cạnh phức tạp trong hệ thống pháp lý và đạo đức xã hội.
Họ từ
"Loophole" là một thuật ngữ dùng để chỉ một kẽ hở trong luật pháp hoặc quy định, cho phép cá nhân hoặc tổ chức tránh thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm một cách hợp pháp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp lý ở Anh, "loophole" thường mang tính tiêu cực hơn, nhấn mạnh đến việc lợi dụng các hạn chế của luật pháp, trong khi ở Mỹ, từ này có thể chỉ đơn giản là một cách diễn đạt hợp pháp để khai thác sự không hoàn thiện của luật.
Từ "loophole" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, xuất phát từ cụm từ "loophole" trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ các khe nhỏ trong tường thành hoặc cửa sổ để quan sát hoặc bắn mà không bị phát hiện. Từ này sau đó được mở rộng về nghĩa, chỉ những kẽ hở trong quy định pháp luật hoặc hợp đồng mà người ta có thể lợi dụng để tránh bị ràng buộc. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tính chất kín đáo và chiến lược trong việc đối phó với hệ thống pháp lý.
Từ "loophole" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nói và viết, khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc đạo đức, với tần suất trung bình. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách, luật pháp, tài chính, khi đề cập đến sự thiếu sót trong quy định hoặc khung pháp lý cho phép mọi người lợi dụng. Từ này phản ánh khía cạnh phức tạp trong hệ thống pháp lý và đạo đức xã hội.
