Bản dịch của từ Loophole trong tiếng Việt

Loophole

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loophole(Noun)

lˈuphoʊl
lˈuphoʊl
01

Một khe hẹp trên tường thành hoặc pháo đài dùng để xạ thủ bắn mũi tên hoặc quan sát kẻ thù mà vẫn được che chắn.

An arrow slit in a wall.

墙上的箭孔

Ví dụ
02

Một kẽ hở hay điểm mơ hồ trong luật pháp hoặc quy định cho phép người ta tránh trách nhiệm hoặc lợi dụng để né tránh ý định ban đầu của luật.

An ambiguity or inadequacy in the law or a set of rules.

法律或规则中的漏洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Loophole (Noun)

SingularPlural

Loophole

Loopholes

Loophole(Verb)

lˈuphoʊl
lˈuphoʊl
01

Khoét những khe (lỗ) hẹp trên tường để làm thành lỗ bắn tên (khe để bắn hoặc quan sát), thường thấy ở công trình phòng thủ cổ (như thành trì).

Make arrow slits in a wall.

在墙上开箭孔。

Ví dụ

Dạng động từ của Loophole (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Loophole

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Loopholed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Loopholed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Loopholes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Loopholing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ