Bản dịch của từ Loopy trong tiếng Việt

Loopy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loopy(Adjective)

lˈupi
lˈupi
01

“Loopy” mô tả trạng thái hơi điên rồ, ngớ ngẩn hoặc hơi bất thường trong cư xử; có thể là vui nhộn, lập dị hoặc hơi mất kiểm soát về mặt tinh thần. Dùng cho người có hành vi kỳ quặc, nói năng lộn xộn hoặc nghĩ ngớ ngẩn.

Mad or silly.

疯狂或傻乎乎的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều vòng lặp, có dạng cuộn hoặc xoắn với nhiều vòng.

Having many loops.

有很多圈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ