Bản dịch của từ Loose change trong tiếng Việt

Loose change

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose change(Noun)

lˈus tʃˈeɪndʒ
lˈus tʃˈeɪndʒ
01

Tiền lẻ; những đồng tiền mệnh giá nhỏ (thường là tiền xu) dùng cho các chi tiêu nhỏ.

Small denominations of money such as coins.

零钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loose change(Adjective)

lˈus tʃˈeɪndʒ
lˈus tʃˈeɪndʒ
01

Chỉ trạng thái không được gắn chặt, dễ bị bật ra hoặc tách rời; không cố định chắc chắn.

Not firmly or tightly fixed in place detached or able to be detached.

松动的,不牢固的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh