Anh - Việt

Bản dịch của từ Loosening trong tiếng Việt

loosening

VerbNoun

loosening (Verb)

/lˈusənɪŋ/
/lˈusənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm cho hoặc trở nên lỏng hơn, bớt chặt hoặc bớt cố định

make or become less tight or firmly fixed.

Ví dụ
Việc nới lỏng các hạn chế xã hội đã giúp nhiều doanh nghiệp phục hồi nhanh chóng.The loosening of social restrictions helped many businesses recover quickly.
Chính phủ vẫn chưa nới lỏng các quy định về tụ tập xã hội.The government is not loosening the rules on social gatherings yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của loosening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

loosen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

loosened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

loosened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

loosens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

loosening

loosening (Noun)

/lˈusənɪŋ/
/lˈusənɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho cái gì đó bớt chặt, bớt cố định hoặc ít ăn khớp, khiến nó trở nên lỏng hơn.

the action of making something less tight or firmly fixed.

Ví dụ
Việc nới lỏng các hạn chế xã hội đã giúp nhiều doanh nghiệp phục hồi vào năm 2021.The loosening of social restrictions helped many businesses recover in 2021.
Việc nới lỏng các quy tắc cộng đồng không cải thiện an toàn cho cư dân.The loosening of community rules did not improve safety for residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh