loosening
loosening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của loosening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | loosen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | loosened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | loosened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loosens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | loosening |
loosening (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loosening" là một danh từ, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên lỏng lẻo hơn hoặc giảm bớt chặt chẽ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "loosening" thường liên quan đến các lĩnh vực như thể dục, y tế hoặc kỹ thuật, với ý nghĩa nhấn mạnh vào sự giảm bớt áp lực hoặc hạn chế.