Bản dịch của từ Loosening trong tiếng Việt

Loosening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosening (Verb)

lˈusənɪŋ
lˈusənɪŋ
01

Làm cho hoặc trở nên lỏng hơn, bớt chặt hoặc bớt cố định

Make or become less tight or firmly fixed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Loosening (Noun)

lˈusənɪŋ
lˈusənɪŋ
01

Hành động làm cho cái gì đó bớt chặt, bớt cố định hoặc ít ăn khớp, khiến nó trở nên lỏng hơn.

The action of making something less tight or firmly fixed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ