Bản dịch của từ Loper trong tiếng Việt

Loper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loper(Noun)

lˈoʊpɚ
lˈoʊpəɹ
01

Người hoặc động vật di chuyển với bước nhảy dài.

A person or animal that moves with a long, bounding stride.

Ví dụ
02

Một loại ngựa nổi tiếng với khả năng chạy nhanh.

A type of horse known for its ability to run swiftly.

Ví dụ
03

Người tham gia một hình thức thể dục hoặc thể thao cụ thể, thường ám chỉ đến việc chạy hoặc đi bộ nhanh.

A person who is engaged in a particular form of exercise or sport, usually implies running or jogging.

Ví dụ