Bản dịch của từ Loquaciousness trong tiếng Việt
Loquaciousness

Loquaciousness (Noun)
Tính hay nói nhiều; tính thích tám chuyện hoặc nói liên tục, thường không dứt khoát hoặc nói nhiều hơn mức cần thiết.
Talkativeness or garrulousness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Loquaciousness là danh từ chỉ tính chất nói nhiều, ồn ào hoặc có xu hướng diễn đạt ý tưởng một cách dồi dào. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người hay nói, đặc biệt trong các bối cảnh giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, khi chỉ trích sự thiếu kiên nhẫn của người nghe đối với những lời nói dài dòng, không cần thiết.
Họ từ
Loquaciousness là danh từ chỉ tính chất nói nhiều, ồn ào hoặc có xu hướng diễn đạt ý tưởng một cách dồi dào. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những người hay nói, đặc biệt trong các bối cảnh giao tiếp xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, khi chỉ trích sự thiếu kiên nhẫn của người nghe đối với những lời nói dài dòng, không cần thiết.
