Bản dịch của từ Lordotic trong tiếng Việt
Lordotic
Adjective

Lordotic(Adjective)
lɑɹdˈɑtɪk
lɑɹdˈɑtɪk
01
Liên quan đến chứng cong vẹo cột sống hoặc vị trí đặc trưng bởi độ cong như vậy.
Pertaining to lordosis or to a position characterized by such a curvature
Ví dụ
Ví dụ
