Bản dịch của từ Lorraine trong tiếng Việt

Lorraine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lorraine(Noun)

lərˈeɪn
ˈɫɔˈreɪn
01

Một loại món ăn phổ biến với nhân gồm phô mai và thịt xông khói bọc trong vỏ bánh nướng, đặc trưng của khu vực Lorraine.

This is a type of dish that typically features cheese and bacon filling inside a pastry crust, characteristic of the Lorraine region.

这是一种传统菜肴,通常使用奶酪和培根作为馅料,包裹在酥皮中,源自法国洛林地区。

Ví dụ
02

Một khu vực lịch sử miền đông bắc nước Pháp nổi bật với nền văn hóa và lịch sử đặc trưng của riêng mình.

A historic region in northeastern France is renowned for its unique culture and rich history.

这是法国东北部一个历史悠久的地区,以其独特的文化和丰富的历史而闻名。

Ví dụ
03

Tên phụ nữ xuất phát từ vùng lịch sử thường gắn liền với di sản Pháp

A female name that originates from a historically French-associated region.

一个源自历史悠久地区的女性名字,该地区常与法式传统联系在一起

Ví dụ

Họ từ