Bản dịch của từ Lose in court trong tiếng Việt

Lose in court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose in court(Phrase)

lˈəʊz ˈɪn kˈɔːt
ˈɫoʊz ˈɪn ˈkɔrt
01

Không thành công trong việc đạt được kết quả pháp lý mong muốn

Failed to achieve the desired legal outcome

未能实现预期的法律目标

Ví dụ
02

Thất bại trong việc thắng kiện tại tòa

Filing a lawsuit in a court

在法庭上败诉

Ví dụ
03

Bị thất bại trong một phiên tòa

Lost a court case

在审判中被击败

Ví dụ