ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lose in court
Không thành công trong việc đạt được kết quả pháp lý mong muốn
Failed to achieve the desired legal outcome
未能实现预期的法律目标
Thất bại trong việc thắng kiện tại tòa
Filing a lawsuit in a court
在法庭上败诉
Bị thất bại trong một phiên tòa
Lost a court case
在审判中被击败