Bản dịch của từ Lose in love trong tiếng Việt
Lose in love
Phrase

Lose in love(Phrase)
lˈəʊz ˈɪn lˈʌv
ˈɫoʊz ˈɪn ˈɫəv
Ví dụ
02
Cảm thấy buồn bã hoặc thương tiếc vì một mối quan hệ lãng mạn không thành công
Feeling sad or heartbroken over a failed relationship.
因感情未果而感到悲伤或哀痛
Ví dụ
03
Chịu đựng cái kết của một mối tình lãng mạn hoặc bị ai đó từ chối trong chuyện tình cảm
Enduring the heartbreak of a romantic relationship breaking down or being rejected by someone in the context of love.
经历一段恋情的终结或在感情中被拒绝
Ví dụ
