Bản dịch của từ Lose in love trong tiếng Việt

Lose in love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose in love(Phrase)

lˈəʊz ˈɪn lˈʌv
ˈɫoʊz ˈɪn ˈɫəv
01

Trải qua nỗi đau cảm xúc hoặc nỗi buồn lòng vì tình cảm không được đáp lại.

To experience emotional pain or heartache due to unreciprocated feelings

Ví dụ
02

Cảm thấy buồn hoặc đau khổ vì một mối quan hệ tình cảm không thành công.

To feel grief or sadness as a result of a romantic relationship that did not work out

Ví dụ
03

Chịu đựng sự tan vỡ của một mối quan hệ tình cảm hoặc bị ai đó từ chối trong bối cảnh tình yêu.

To suffer the end of a romantic relationship or to be rejected by someone in a romantic context

Ví dụ