Bản dịch của từ Lose temper trong tiếng Việt
Lose temper

Lose temper (Idiom)
During the debate, John lost his temper over the unfair comments.
Trong cuộc tranh luận, John đã mất bình tĩnh vì những bình luận không công bằng.
She doesn't lose her temper easily during social gatherings.
Cô ấy không dễ mất bình tĩnh trong các buổi tụ họp xã hội.
Did Mark lose his temper at the party last weekend?
Mark có mất bình tĩnh trong bữa tiệc cuối tuần trước không?
Cụm từ "lose temper" có nghĩa là mất bình tĩnh, thường thể hiện sự tức giận hoặc bực bội mạnh mẽ. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "lose temper" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fly off the handle" để diễn đạt cảm xúc tương tự. Cách sử dụng phổ biến là trong các tình huống giao tiếp không chính thức.