Anh - Việt
lose your marbles
Verb
lose your marbles (Verb)
/lˈuz jˈɔɹ mˈɑɹbəlz/
/lˈuz jˈɔɹ mˈɑɹbəlz/
AI
Ví dụ
Một số người trở nên điên rồ trong các sự kiện xã hội căng thẳng như đám cưới.Some people lose their marbles during stressful social events like weddings.
Cô ấy không dễ dàng trở nên điên rồ khi thảo luận về chính trị.She does not lose her marbles easily when discussing politics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lose your marbles" được sử dụng để chỉ trạng thái mất kiểm soát về mặt tinh thần hoặc hành động ngu ngốc do căng thẳng hoặc áp lực. Xuất phát từ trò chơi bàn cờ truyền thống, cụm từ này trong tiếng Anh Mỹ được dùng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh. Người Mỹ thường sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc hoặc hành vi kỳ quặc, trong khi người Anh có thể sử dụng các cụm từ tương đương như "losing one's mind". Cụm từ này mang tính khẩu ngữ và ít xuất hiện trong văn bản chính thức.