loses
loses (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) để cho một thứ gì đó thoát khỏi quyền sở hữu của mình; mất, để mất, không còn giữ được (ví dụ: mất đồ, để rơi, bị lấy đi).
to allow something to pass out of ones possession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của loses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lost |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lost |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | loses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | losing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loses" là dạng số nhiều của động từ "lose", có nghĩa là mất mát hoặc không đạt được điều gì. Trong tiếng Anh Mỹ, "loses" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh để chỉ việc không thành công, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cá nhân hay tình cảm. Các cách phát âm của từ này ở hai phương ngữ có những khác biệt nhỏ, nhưng thường không ảnh hưởng đến nghĩa chung của từ.