Anh - Việt

Bản dịch của từ Loses trong tiếng Việt

loses

Verb

loses (Verb)

/lˈuzɪz/
/lˈuzɪz/
AI

Nghĩa 01

(động từ) để cho một thứ gì đó thoát khỏi quyền sở hữu của mình; mất, để mất, không còn giữ được (ví dụ: mất đồ, để rơi, bị lấy đi).

to allow something to pass out of ones possession.

Ví dụ
Cộng đồng mất tài nguyên khi mọi người ngừng tình nguyện cho sự kiện.The community loses resources when people stop volunteering for events.
Cô ấy không mất đam mê giúp đỡ người khác cần giúp.She does not lose her passion for helping others in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

mất; không giữ được (bị thua, bị mất đi một thứ gì đó) — chỉ hành động thất bại trong việc giữ, duy trì hoặc chịu cảnh thiếu vắng cái gì.

to fail to keep or maintain to suffer the loss of.

Ví dụ
Xã hội mất niềm tin khi các nhà lãnh đạo không giữ lời hứa.Society loses trust when leaders fail to keep their promises.
Cộng đồng không mất hy vọng trong những thời điểm khó khăn.The community does not lose hope during difficult times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bị mất, không còn nữa; ngừng có hoặc giữ một thứ gì đó (bị tước đoạt quyền sở hữu, bị thất lạc hoặc thất bại khiến mất đi)

to be deprived of to cease to have or retain something.

Ví dụ
Nhiều người mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế như khủng hoảng 2008.Many people loses their jobs during economic downturns like the 2008 crisis.
Cô ấy không mất đi đam mê giúp đỡ cộng đồng mặc dù gặp khó khăn.She doesn't loses her passion for helping the community despite challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của loses (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lose

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lost

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lost

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

loses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

losing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh