Bản dịch của từ Lost everything trong tiếng Việt

Lost everything

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost everything(Phrase)

lˈɒst ˈɛvrɪθɪŋ
ˈɫɑst ˈɛvriθɪŋ
01

Không còn tài sản nào sau một thảm họa hoặc thất bại

To have no possessions left after a disaster or failure

Ví dụ
02

Trải qua sự thất bại hoàn toàn

To experience complete defeat or failure

Ví dụ
03

Bị tước đoạt tất cả những gì mình từng có

To be deprived of all that one had

Ví dụ