Bản dịch của từ Lost time trong tiếng Việt

Lost time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost time(Noun)

lˈɒst tˈaɪm
ˈɫɑst ˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ