Bản dịch của từ Lot trong tiếng Việt
Lot

Lot (Noun Countable)
Lot (Noun)
(dạng xác định, “the lot”) Tất cả các thành viên trong một tập hợp; mọi thứ; toàn bộ đều bao gồm.
(definite, the lot) All members of a set; everything.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lot (Verb)
Động từ cổ hoặc ít dùng, nghĩa là chia ra, phân bổ, hoặc phân loại một số thứ theo phần hoặc lô; tương đương với “phân chia, phân phát, sắp xếp” trong tiếng Việt.
(transitive, dated) To allot; to sort; to apportion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lot" trong tiếng Anh có nghĩa chung chỉ một phần, khối lượng, hay một nhóm. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể chỉ sự không may hoặc tình huống khó khăn. Tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng: "lot" thường được sử dụng để diễn tả một lượng lớn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "lot" trong nghĩa gần như thô hơn, như trong "a lot of". Khác biệt này thể hiện qua âm điệu và cách nhấn mạnh khi phát âm.
Họ từ
Từ "lot" trong tiếng Anh có nghĩa chung chỉ một phần, khối lượng, hay một nhóm. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể chỉ sự không may hoặc tình huống khó khăn. Tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng: "lot" thường được sử dụng để diễn tả một lượng lớn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "lot" trong nghĩa gần như thô hơn, như trong "a lot of". Khác biệt này thể hiện qua âm điệu và cách nhấn mạnh khi phát âm.
