lotted
lotted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “lot” (đặt thành lô, chia thành từng lô hoặc rút thăm chọn). Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là “đã chia thành lô” hoặc “đã rút thăm chọn”.
past simple and past participle of lot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lotted" là quá khứ phân từ của động từ "lot", thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân chia hoặc phân bổ tài sản, nhiệm vụ hay cơ hội. Trong tiếng Anh, từ này có thể không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng "lot" thường được phát âm nhẹ hơn ở Anh. "Lotted" thường được dùng trong các văn bản chính thức, như trong luật pháp hoặc quy hoạch đô thị, để chỉ việc phân chia một cách hệ thống.