Bản dịch của từ Lotus trong tiếng Việt
Lotus
Noun [U/C]

Lotus(Noun)
lˈəʊtəs
ˈɫoʊtəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Biểu tượng cho sự thuần khiết, ánh sáng trí tuệ và sự tái sinh trong nhiều nền văn hóa.
Symbolically a representation of purity enlightenment and rebirth in various cultures
Ví dụ
