Bản dịch của từ Loudspeaker trong tiếng Việt

Loudspeaker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loudspeaker (Noun)

lˈaʊdspikɚ
lˈaʊdspikəɹ
01

Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh, thường dùng trong hệ thống loa phóng thanh hoặc thông báo công cộng để phát giọng nói hoặc nhạc với âm lượng lớn.

An apparatus that converts electrical impulses into sound typically as part of a public address system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh