loudspeaker
loudspeaker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của loudspeaker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
loudspeaker | loudspeakers |
Kết hợp từ của loudspeaker (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
qua hệ thống âm thanh over a/the loudspeaker | Thông báo được phát qua loa trong sự kiện. Announcements were made over the loudspeaker during the event. |
qua loa through a/the loudspeaker | Các thông báo được thông qua loa tại trung tâm cộng đồng. Announcements were made through the loudspeaker at the community center. |
từ loa âm thanh from a/the loudspeaker | Các thông báo được đưa ra từ loa tại sự kiện. Announcements were made from the loudspeaker at the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loudspeaker" là một danh từ chỉ thiết bị điện tử dùng để khuếch đại âm thanh, cho phép âm thanh phát ra lớn hơn và rõ ràng hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy vậy, một số biến thể trong cách phát âm có thể xảy ra, với âm "r" trong "speaker" được nhấn mạnh hơn ở tiếng Anh Mỹ. Chức năng chính của loudspeaker là biến đổi tín hiệu điện thành sóng âm, phục vụ nhiều ứng dụng trong âm nhạc, công cộng và truyền thông.