Bản dịch của từ Louise trong tiếng Việt

Louise

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Louise(Noun)

luˈiz
luˈiz
01

Một tên riêng dành cho nữ (tên gọi cá nhân: Louise).

A female given name.

Ví dụ

Louise(Idiom)

ˈlu.iz
ˈlu.iz
01

Thuật ngữ chỉ ‘giới tính đối diện’ (người khác giới so với bản thân).

The opposite Sex.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh