Bản dịch của từ Lousily trong tiếng Việt

Lousily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lousily(Adverb)

lˈaʊzɪli
ˈlaʊ.zə.li
01

Một cách không thỏa đáng, khó chịu; làm kém chất lượng

In an unsatisfactory or unpleasant way; badly done or executed.

Ví dụ
02

Một cách thiếu thốn, không đủ; kém cỏi

In a miserably inadequate or insufficient way.

Ví dụ
03

Một cách tệ bạc, hèn hạ (ví dụ: đối xử tệ với ai đó)

Informally, in a contemptible or mean way (e.g., treating someone lousily).

Ví dụ
04

Một cách tồi tệ; tệ hại, kém

In a poor or bad manner; badly, poorly.

Ví dụ