Bản dịch của từ Lout trong tiếng Việt
Lout
Noun [U/C]

Lout(Noun)
lˈaʊt
ˈɫaʊt
02
Một người đàn ông thô lỗ hoặc hung hãn, một người vô lễ hoặc thiếu lễ độ.
A rude or aggressive man is someone who is impolite or uncultured.
一个粗鲁或好斗的人,或是不礼貌、不讲究的人
Ví dụ
03
Một người gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và hành xử gây rối
A person who is socially awkward and tends to be disruptive.
他在社交交往中表现得笨拙,经常惹事生非。
Ví dụ
