Bản dịch của từ Lout trong tiếng Việt

Lout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lout(Noun)

lˈaʊt
ˈɫaʊt
01

Một người vụng về hoặc lóng ngóng

A clumsy or awkward person

Ví dụ
02

Một người đàn ông thô lỗ hoặc hung hăng là một người bất lịch sự hoặc vô văn hóa.

An uncouth or aggressive man a rude or illmannered person

Ví dụ
03

Một người có tính cách vụng về trong giao tiếp xã hội và có hành vi gây rối.

Someone who is socially awkward and behaves in a disruptive manner

Ví dụ