Bản dịch của từ Louvre trong tiếng Việt
Louvre

Louvre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỗi một trong các lam/nẹp đặt nghiêng và song song, gắn trên cửa chớp, màn chắn hoặc lỗ thông gió để cho không khí hoặc ánh sáng đi qua nhưng vẫn chắn tầm nhìn trực tiếp hoặc che mưa gió.
Each of a set of angled slats fixed or hung at regular intervals in a door shutter or screen to allow air or light to pass through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bảo tàng Louvre ở Paris, viện bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật chính của Pháp, đặt trong dinh thự hoàng gia cũ do vua François I xây. Nơi lưu giữ nhiều tác phẩm nổi tiếng như Mona Lisa và Venus de Milo.
The principal museum and art gallery of France in Paris housed in the former royal palace built by Francis I The Louvre holds the Mona Lisa and the Venus de Milo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Louvre" là một danh từ chỉ tên của bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới, tọa lạc tại Paris, Pháp. Bảo tàng này được thành lập vào thế kỷ 18 và hiện là nơi trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật quý giá, bao gồm bức tranh "Mona Lisa". Từ "Louvre" không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn. Bảo tàng được coi là biểu tượng văn hóa toàn cầu.
"Louvre" là một danh từ chỉ tên của bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới, tọa lạc tại Paris, Pháp. Bảo tàng này được thành lập vào thế kỷ 18 và hiện là nơi trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật quý giá, bao gồm bức tranh "Mona Lisa". Từ "Louvre" không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn. Bảo tàng được coi là biểu tượng văn hóa toàn cầu.
