Bản dịch của từ Love handles trong tiếng Việt

Love handles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love handles(Phrase)

lˈʌv hˈændəlz
lˈʌv hˈændəlz
01

Lớp mỡ thừa hai bên eo và phần lưng gần eo (những cuộn mỡ ở hai bên hông thường hiện rõ khi mặc quần áo ôm).

Excess fat around the sides and back of the waist.

腰部两侧的多余脂肪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh