Bản dịch của từ Love-hate relationship trong tiếng Việt

Love-hate relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love-hate relationship(Noun)

lˈʌvhˌeɪt ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
lˈʌvhˌeɪt ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối quan hệ vừa có sự thân thiết, vừa có những xung đột, mâu thuẫn.

A relationship characterized by intense feelings and strong dislike at the same time.

这是一个既充满深厚感情又夹杂着强烈嫌恶的关系。

Ví dụ
02

Một trạng thái mà người ta vừa có cảm xúc tích cực vừa cảm thấy tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.

It's a situation where someone has both positive and negative feelings about someone or something.

这是一种对某人或某事既有正面感受又有负面情绪的复杂心情。

Ví dụ
03

Một mối quan hệ cảm xúc phức tạp với những cảm xúc trái chiều.

A complicated romantic relationship is filled with conflicting emotions.

一段复杂的感情关系,充满了矛盾的情绪。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh