Bản dịch của từ Love interest trong tiếng Việt

Love interest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love interest (Noun)

ləv ˈɪntəɹɪst
ləv ˈɪntəɹɪst
01

Người mà ai đó có tình cảm lãng mạn hoặc đang trong mối quan hệ yêu đương; đối tượng tình cảm/đối tượng hẹn hò.

A romantic relationship; a romance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong phim, văn học) Người được xem là đối tượng tình cảm hoặc đối tượng hẹn hò tiềm năng của nhân vật chính; người mà nhân vật chính có tình cảm hoặc chú ý về mặt lãng mạn.

(film, literature) One who is of interest as a (potential) partner in love.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh