Bản dịch của từ Love-stricken trong tiếng Việt

Love-stricken

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love-stricken(Adjective)

lˈʌvstrɪkən
ˈɫəvˈstrɪkən
01

Đặc trưng hoặc bị ảnh hưởng bởi tình yêu

Characterized by or influenced by love

被爱影响或表现出的

Ví dụ
02

Đang trải qua cảm xúc mãnh liệt của tình cảm hoặc sự say đắm

Gone through a deep emotional attachment or intense passion.

经历了一段深厚的情感纽带或热情如火的关系。

Ví dụ
03

Bị cảm xúc yêu thương chi phối

Overcoming feelings of love

超越那些关于爱的感受

Ví dụ