Bản dịch của từ Lover-boy trong tiếng Việt

Lover-boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lover-boy(Noun)

lˈʌvəɹ bɔɪ
lˈʌvəɹ bɔɪ
01

Một chàng trai trẻ quyến rũ, đào hoa và được nhiều phụ nữ chú ý hoặc để ý.

A young man who is charming and popular with women.

受欢迎的年轻男孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chàng trai trẻ có vẻ lãng mạn, duyên dáng nhưng không nghiêm túc hoặc thiếu đáng tin cậy trong các mối quan hệ tình cảm — thường hay tán tỉnh, không muốn cam kết.

A young man who is charming and not very serious or trustworthy in romantic relationships.

不太认真的浪漫年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh