Bản dịch của từ Low-income trong tiếng Việt

Low-income

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-income(Adjective)

lˈəʊɪnkˌʌm
ˌloʊˈɪŋ.kʌm
01

Có mức thu nhập thấp; kiếm được ít tiền.

Having a relatively small level of income; earning little money.

Ví dụ
02

Dùng để chỉ gia đình, cá nhân hoặc khu vực có thu nhập thấp.

Applied to families, individuals, or areas characterized by low income.

Ví dụ

Low-income(Noun)

lˈəʊɪnkˌʌm
ˈɫoʊɪnˌkəm
01

Một phân loại kinh tế‑xã hội mô tả cá nhân hoặc hộ gia đình có thu nhập dưới ngưỡng nhất định.

A socioeconomic category describing persons or households that fall below a specified income threshold.

Ví dụ
02

(Dạng danh từ, thông tục) Những người hoặc nhóm người có thu nhập thấp (ví dụ: 'những người thu nhập thấp').

(Informal) People or a group characterized by low incomes (e.g., 'the low-income').

Ví dụ