Bản dịch của từ Low-risk flight operations trong tiếng Việt

Low-risk flight operations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-risk flight operations(Phrase)

lˈəʊrɪsk flˈaɪt ˌɒpərˈeɪʃənz
ˈɫoʊˈrɪsk ˈfɫaɪt ˌɑpɝˈeɪʃənz
01

Các hoạt động nhằm giảm thiểu nguy hiểm trong quá trình bay

These activities are designed to minimize risks during the flight.

这些措施的设计目的是为了最大程度减少飞行过程中的风险。

Ví dụ
02

Một loại hoạt động bay có nguy cơ tối thiểu

A type of flight activity with minimal risk.

一种风险最低的飞行操作方式

Ví dụ
03

Các hoạt động bay được đánh giá là ít có khả năng gây ra sự cố.

Flying activities are considered to have a low risk of accidents.

飞行活动被评估为事故风险较低的项目。

Ví dụ