Bản dịch của từ Lower criticism trong tiếng Việt

Lower criticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower criticism(Noun)

lˈoʊɚ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
lˈoʊɚ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
01

Việc kiểm tra tính xác thực và tính nguyên bản của văn bản.

The examination of the authenticity and originality of texts

Ví dụ
02

Một phương pháp phê bình văn bản nhằm xác định văn bản thực sự của một tác phẩm viết bằng cách đánh giá các phiên bản khác nhau của nó.

A method of textual criticism that seeks to ascertain the true text of a written work by evaluating its various versions

Ví dụ
03

Một phân tích học thuật về một văn bản, đặc biệt là bối cảnh lịch sử và bối cảnh của nó.

A scholarly analysis of a text particularly its historical and contextual background

Ví dụ